• EURO 2024
  • Champions League
  • VĐQG Tây Ban Nha
  • World Cup 2026
  • Ngoại Hạng Anh
  • FA Cúp Anh
  • VĐQG Ý
  • Bấm xem thêm
vĐqg Ả rập xê Út
Giải đấu Tên đội bóng Số trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1 AL Hilal Riyadh 33 30 3 0 77 93
2 AL Nassr Riyadh 33 25 4 4 56 79
3 AL Ahli Saudi FC 33 18 8 7 31 62
4 AL Taawoun 33 15 11 7 15 56
5 AL Ittihad 33 16 6 11 11 54
6 AL Ettifaq 33 12 12 9 10 48
7 AL Fateh 33 12 9 12 3 45
8 AL Fayha 33 11 11 11 -7 44
9 AL Shabab FC (Ksa) 33 11 8 14 2 41
10 Damac FC 33 10 10 13 -1 40
11 Al Khaleej Saihat 33 9 10 14 -10 37
12 AL Raed 33 9 9 15 -8 36
13 AL Wehda (KSA) 33 10 6 17 -14 36
14 Al-Riyadh 33 7 11 15 -25 32
15 Abha 33 9 5 19 -48 32
16 Al Tai 33 8 7 18 -28 31
17 Al-Akhdood 33 8 6 19 -21 30
18 Al Hazem 33 3 12 18 -43 21

bảng xếp hạng giải đấu: Kết quả của trận đấu sẽ ảnh hưởng đến vị trí của các đội trên bxh.
Bảng xếp hạng và điểm số mỗi đội sẽ được cập nhật sau mỗi trận đấu”